genus gynura

Định nghĩa

Danh từ: Chi Cúc Nhím (hoặc Chi Kim Tuyến), một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc nhiệt đới nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi, châu Úc). Các loài trong chi này thường được gọi là "cây nhung" (velvet plants) lớp lông mịn như nhung.

dụ sử dụng
  • (Chi Cúc Nhím bao gồm loài cây cảnh phổ biến Gynura aurantiaca, nổi tiếng với nhung màu tím.)
  • (Nhiều loài thuộc chi Cúc Nhím được sử dụng trong y học cổ truyềnĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật: "genus gynura" được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền, thường đi kèm với tên loài cụ thể.

    • The genus gynura is closely related to the genus Senecio. (Chi Cúc Nhím quan hệ gần gũi với chi Senecio.)
  • Trong làm vườn: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về các loài cây cảnh màu sắc đặc biệt.

    • Gardeners often seek plants from the genus gynura for their striking foliage. (Những người làm vườn thường tìm kiếm cây từ chi Cúc Nhím tán bắt mắt của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gynura (n): Tên viết tắt của chi này, thường dùng để chỉ các loài trong chi.

    • Gynura aurantiaca is a common houseplant. (Gynura aurantiaca một loại cây cảnh trong nhà phổ biến.)
  • Velvet plant (n): Tên thông dụng cho các loài Gynura, đặc biệt Gynura aurantiaca.

    • The velvet plant is easy to care for indoors. (Cây nhung dễ chăm sóc trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cúc Nhím: Tên gọi tiếng Việt phổ biến cho genus gynura.
  • Chi Kim Tuyến: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus gynura" đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus gynura" đây thuật ngữ chuyên ngành.